ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dấu hiệu tài xế người cao tuổi" (1件)
dấu hiệu tài xế người cao tuổi

日本語
名高齢運転者標章
類語検索結果 "dấu hiệu tài xế người cao tuổi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dấu hiệu tài xế người cao tuổi" (0件)
フレーズはありませんでした。
